billion-dollar grass
Định nghĩa
billion-dollar grass (danh từ): Một loại cỏ dại hàng năm thô ráp, được trồng ở Nhật Bản và Đông Nam Á để lấy hạt ăn được và làm thức ăn gia súc; cũng là nguồn thức ăn quan trọng cho động vật hoang dã ở Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân ở Nhật Bản trồng loại cỏ này để lấy hạt ăn được.)
- (Loại cỏ này cung cấp thức ăn gia súc thiết yếu ở Đông Nam Á.)
- (Tại Hoa Kỳ, loại cỏ này là nguồn thức ăn chính cho động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"billion-dollar grass as a wildlife attractant": loại cỏ này được dùng để thu hút động vật hoang dã trong các khu bảo tồn.
- Wildlife managers plant billion-dollar grass to attract birds and small mammals. (Các nhà quản lý động vật hoang dã trồng loại cỏ này để thu hút chim và động vật có vú nhỏ.)
"billion-dollar grass in sustainable agriculture": loại cỏ này được dùng trong nông nghiệp bền vững để cải tạo đất và làm thức ăn chăn nuôi.
- Billion-dollar grass is valued in sustainable farming for its fast growth and soil improvement. (Loại cỏ này được đánh giá cao trong nông nghiệp bền vững vì tốc độ phát triển nhanh và khả năng cải tạo đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Grass (danh từ): cỏ nói chung, nhưng không chỉ riêng loại này.
- Forage (danh từ): thức ăn thô cho gia súc, thường là cỏ hoặc cây họ đậu.
- Billion-dollar grass is a type of forage crop. (Loại cỏ này là một loại cây thức ăn gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Japanese millet (danh từ): kê Nhật Bản, tên gọi khác của loại cỏ này.
- Japanese millet is another name for billion-dollar grass. (Kê Nhật Bản là tên gọi khác của loại cỏ này.)
- Echinochloa frumentacea (danh từ): tên khoa học của loại cỏ này.
- The scientific name for billion-dollar grass is Echinochloa frumentacea. (Tên khoa học của loại cỏ này là Echinochloa frumentacea.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.